Microsoft vừa tung đợt cập nhật bảo mật lớn nhất từ trước đến nay, xử lý ít nhất 974 lỗ hổng trên Windows và nhiều sản phẩm khác. Đáng chú ý, hai lỗ hổng zero-day đã được xác nhận đang bị khai thác thực tế cũng nằm trong danh sách lần này.
Microsoft lập kỷ lục mới về số lượng lỗ hổng được vá
Đợt cập nhật bảo mật tháng 9 của Microsoft gây chú ý không chỉ bởi mức độ nghiêm trọng của một số lỗ hổng, mà còn vì quy mô chưa từng có. Hãng xử lý ít nhất 974 lỗ hổng trên nhiều sản phẩm, dịch vụ và thành phần của hệ sinh thái Windows.
Tính từ đầu năm 2026, Microsoft đã xử lý hơn 2.600 lỗ hổng. Con số này đã cao hơn gấp đôi tổng số 1.245 lỗ hổng được hãng vá trong cả năm 2020, vốn từng là năm có số lượng lỗ hổng được xử lý cao nhất.

Đáng chú ý, năm 2026 vẫn còn ba tháng nữa mới kết thúc. Điều này đồng nghĩa tổng số lỗ hổng được Microsoft xử lý trong cả năm có thể tiếp tục tăng đáng kể.
Trong đợt cập nhật mới, 113 lỗ hổng được Microsoft xếp loại Critical, tức nhóm lỗi có mức độ nghiêm trọng cao nhất. Một số lỗ hổng trong nhóm này có thể cho phép kẻ tấn công chiếm quyền kiểm soát hệ thống máy tính với yêu cầu tương đối thấp về quyền truy cập hoặc tương tác của người dùng.
Hai zero-day đang bị khai thác thực tế
Rủi ro lớn hơn nằm ở việc Microsoft xác nhận hai lỗ hổng trong đợt cập nhật tháng 9 đang bị khai thác ngoài thực tế.
CVE-2026-81963 và CVE-2026-85880 đều liên quan đến khả năng nâng quyền trên Windows. Nếu khai thác thành công, kẻ tấn công có thể sử dụng quyền hạn cao hơn trên hệ thống để thực hiện các hành vi tiếp theo.
Việc một lỗ hổng được xác nhận đang bị khai thác khiến việc triển khai bản vá trở nên cấp thiết hơn đáng kể so với những lỗi mới chỉ được phát hiện trong quá trình nghiên cứu. Trong trường hợp này, bản vá không đơn thuần là một cập nhật bảo mật mang tính phòng ngừa mà nhằm giảm nguy cơ từ những cuộc tấn công đã xuất hiện ngoài thực tế.
Một lỗ hổng đáng chú ý khác là CVE-2026-69730, ảnh hưởng đến thành phần DNS trên Windows Server 2012 trở lên và Windows 10. Microsoft cảnh báo lỗ hổng có thể bị khai thác từ xa bằng cách gửi một gói tin được thiết kế đặc biệt đến hệ thống mục tiêu mà không cần xác thực.

Hãng cũng đánh giá đây là lỗi có khả năng bị khai thác trong thực tế, khiến những hệ thống Windows Server đảm nhiệm vai trò DNS trở thành nhóm cần được đặc biệt chú ý khi lập kế hoạch cập nhật.
Trong khi đó, CVE-2026-69829 là lỗ hổng thực thi mã từ xa trong Windows Shell với điểm CVSS lên tới 9,8/10. Lỗ hổng có độ phức tạp tấn công thấp, không yêu cầu quyền truy cập trước và không cần người dùng tương tác.
Những đặc điểm này khiến CVE-2026-69829 trở thành một trong những lỗ hổng được Microsoft ưu tiên đánh giá và xử lý trong môi trường doanh nghiệp.
AI đang góp phần làm tăng tốc độ phát hiện lỗ hổng
Một nguyên nhân được nhắc đến trong xu hướng gia tăng số lượng lỗ hổng là sự phát triển của các công cụ nghiên cứu bảo mật có sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo.
Microsoft cho biết AI đang giúp đẩy nhanh quá trình phát hiện và phân tích lỗ hổng. Xu hướng tương tự cũng đang xuất hiện tại nhiều công ty công nghệ lớn như Adobe, Cisco, Google, Mozilla và Oracle.
Khi công cụ AI có thể tự động hóa một phần quá trình phân tích mã nguồn, tìm kiếm mẫu bất thường và xác định các điểm yếu tiềm ẩn, số lượng vấn đề được Microsoft phát hiện có thể tăng nhanh hơn so với trước đây.
Tuy nhiên, số lượng lỗ hổng tăng không đồng nghĩa tất cả đều có mức độ nguy hiểm giống nhau.

Satnam Narang, kỹ sư nghiên cứu cấp cao tại Tenable, cho rằng AI có thể tạo ra một “đống cỏ khô” lớn hơn khi giúp giới nghiên cứu tìm thấy nhiều lỗ hổng hơn, nhưng điều đó chưa chắc đồng nghĩa số lượng “cây kim” nguy hiểm cũng tăng tương ứng.
Với doanh nghiệp, vấn đề quan trọng là xác định lỗ hổng nào thực sự ảnh hưởng đến hệ thống đang vận hành, liệu kẻ tấn công có thể tiếp cận hệ thống hay không và khả năng khai thác trong môi trường thực tế ở mức nào.
Nói cách khác, số lượng CVE không thể là tiêu chí duy nhất để quyết định thứ tự vá lỗi.
Doanh nghiệp đối mặt với bài toán kiểm thử và triển khai
Quy mô bản vá của Microsoft ngày càng lớn cũng tạo ra một vấn đề khác: doanh nghiệp không thể đơn giản cài đặt mọi bản cập nhật ngay khi chúng được phát hành.
Các tổ chức lớn thường phải kiểm thử bản cập nhật Windows trước khi triển khai trên diện rộng. Nguyên nhân là những thay đổi trong hệ điều hành có thể tạo ra xung đột với phần mềm doanh nghiệp, trình điều khiển hoặc hệ thống nội bộ.
Tyler Reguly, Phó Giám đốc nghiên cứu và phát triển bảo mật tại Fortra, lưu ý rằng quá trình kiểm thử này có thể khiến việc triển khai bản vá mất thêm thời gian. Đối với hệ thống quan trọng, doanh nghiệp thậm chí phải lên lịch cập nhật ngoài giờ làm việc hoặc vào cuối tuần để giảm nguy cơ gián đoạn hoạt động.

Đây là một bài toán khó: trì hoãn bản vá có thể làm tăng nguy cơ bị khai thác, nhưng triển khai một bản cập nhật chưa được kiểm thử cũng có thể gây gián đoạn hệ thống.
Vì vậy, các đội ngũ IT và bảo mật cần kết hợp nhiều yếu tố khi đánh giá mức độ ưu tiên, bao gồm mức độ nghiêm trọng của CVE, tình trạng khai thác thực tế, hệ thống bị ảnh hưởng, khả năng tiếp cận từ Internet và giá trị của tài sản mà hệ thống đang bảo vệ.
Người dùng Windows nên làm gì?
Với người dùng cá nhân, quy trình đơn giản hơn đáng kể. Người dùng nên thường xuyên kiểm tra Windows Update và cài đặt các bản cập nhật bảo mật, đặc biệt khi Microsoft xác nhận một lỗ hổng đang bị khai thác.
Không nên trì hoãn các bản cập nhật quan trọng chỉ vì số lượng bản vá lớn. Người dùng thông thường không cần tự đánh giá hàng trăm CVE mà có thể dựa vào cơ chế cập nhật của Windows để triển khai các bản vá phù hợp với phiên bản hệ điều hành đang sử dụng.
Đối với doanh nghiệp, chiến lược cần phức tạp hơn. Thay vì cố gắng xử lý mọi lỗ hổng cùng lúc, đội ngũ quản trị nên ưu tiên những lỗi đã bị khai thác, những lỗ hổng có khả năng thực thi mã từ xa hoặc nâng quyền, cùng các hệ thống có mức độ phơi nhiễm cao.
Đợt cập nhật tháng 9 của Microsoft cho thấy một thực tế mới trong lĩnh vực an ninh mạng: khi AI giúp phát hiện lỗ hổng nhanh hơn, thách thức của doanh nghiệp không còn chỉ là tìm ra và vá lỗi.
Bài toán lớn hơn nằm ở việc xác định đúng lỗ hổng có rủi ro cao, kiểm thử đủ nhanh và triển khai bản vá mà không làm gián đoạn hoạt động kinh doanh. Khi số lượng CVE tiếp tục tăng, khả năng quản lý và ưu tiên rủi ro sẽ ngày càng quan trọng không kém việc duy trì hệ thống luôn được cập nhật.
